Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bípedo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈbipedo/
Nghĩa chính
1
Bằng hai chân
tính từ
bipedal
2
Một người hai chân
danh từ
a biped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bípedo
Dạng gốc
(base form)
bíped
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bípedo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bíped
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bipedal
Đi bằng hai chân hoặc bằng hai chân; hai chân
biped
Động vật hai chân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bipedal
bípede
AI
1
Bằng hai chân
2
Một người hai chân
1
Bằng hai chân
2
Một người hai chân
1
Bằng hai chân
2
Một người hai chân