Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bipod
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
aɪ
p
ɒ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giá hai chân
danh từ
A two-legged stand or organism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bipod
Dạng gốc
(base form)
bipod
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi
+
pod
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bípode
giống đực
Chân máy hai chân
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bipod
bipod
al
Chỉ có 2 chi
tính từ
bipod
ed
Được hỗ trợ bởi một bipod
tính từ
Từ liên quan
(related word)
biped
tripod
AI
1
Giá hai chân
1
Giá hai chân
1
Giá hai chân