Nghĩa chính
- Bất kỳ mô hình hoặc hoạt động sinh học hoặc sinh lý có tính chu kỳ nàodanh từAny cyclic biological or physiological pattern or activity.
- Các biểu đồ trong số ba biểu đồ hình sin, thường được vẽ bằng máy tính, lấy ngày sinh của một người làm gốc, được cho là cung cấp thông tin có ý nghĩa về mức độ cảm xúc, mức năng lượng thể chất và độ nhạy cảm về tinh thần hoặc tâm linhdanh từAny of three sinusoidal graphs, normally plotted by a computer, containing a person's birthdate as an origin, that are claimed to provide meaningful information about emotional levels, physical energy levels, and mental or psychic sensitivity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biorhythmDạng gốc (base form)
- biorhythmsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bio-rhythm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , . 1 . . 706.