Dịch

biorhythmics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu nhịp sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of biorhythms.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI