Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biorritmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhịp sinh học
danh từ
biorhythm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biorritmo
Dạng gốc
(base form)
biorritmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biorhythm
Bất kỳ mô hình hoặc hoạt động sinh học hoặc sinh lý có tính chu kỳ nào
AI
1
Nhịp sinh học
1
Nhịp sinh học
1
Nhịp sinh học