billionaires là số nhiều của billionaire
Nghĩa chính
- Nhà tỉ phúdanh từSomebody whose wealth is at least one billion (10⁹) currency units.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- billionaireDạng gốc (base form)
- billionairesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| billionaire businessman | Doanh nhân tỷ phú | |
| billionaire family | Gia đình tỷ phú | |
| billionaire investor | Nhà đầu tư tỷ phú | |
| billionaire lifestyle | Lối sống tỷ phú | |
| billionaire philanthropist | Nhà từ thiện tỷ phú | |
| billionaire tech mogul | Trùm công nghệ tỷ phú | |
| billionaire playboy | Tỷ phú ăn chơi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc billionaireVí dụ
- .Ông ấy trở thành tỷ phú
- , .Thực tế, ông ấy là tỷ phú
- .Tôi biết Tom là tỷ phú