Dịch

billionairedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng trở thành tỷ phúdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a billionaire.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Solanka’s , , .

AI