Dịch

milmillonario

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trị giá tiền tỷtính từbillion-dollar
  2. Tỷ phúdanh từbillionaire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milmillonarioDạng gốc (base form)
  2. milmillonariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. milmillonariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. milmillonariaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Các tỷ phú đã chết nhanh chóng.
  • .Chiếc du thuyền sang trọng thuộc về một tỷ phú bí ẩn.
  • ¿ ?Có bao nhiêu tỷ phú trên thế giới?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI