milmillonario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trị giá tiền tỷtính từbillion-dollar
- Tỷ phúdanh từbillionaire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milmillonarioDạng gốc (base form)
- milmillonariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- milmillonariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- milmillonariaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Các tỷ phú đã chết nhanh chóng.
- .Chiếc du thuyền sang trọng thuộc về một tỷ phú bí ẩn.
- ¿ ?Có bao nhiêu tỷ phú trên thế giới?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh