Dịch

bilingual

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Song ngữtính từkhông so sánh (not comparable)Having the ability to speak two languages fluently.
  2. Song ngữ, bằng hai thứ tiếngtính từkhông so sánh (not comparable)Spoken or written in two different languages.
  3. Người song ngữ, người biết hai thứ tiếngdanh từA person who is able to use two languages.
  4. Bản khắc song ngữ, văn bản song ngữdanh từAn inscription that includes the same text in two languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilingualDạng gốc (base form)
  2. bilingualsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bilingual dictionarydanh từTừ điển song ngữ
bilingual educationGiáo dục song ngữ
bilingual speakerNgười nói hai thứ tiếng

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Song ngữ
  1. không so sánh (not comparable)Characterized by the use or presence of two languages.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bi-lingual

  1. từ tiếng Latinhbilinguis

Ví dụ

  • .Anh ấy nghĩ có vợ biết hai thứ tiếng thì thật sang chảnh.
  • , .Mọi biển báo trong và quanh nhà ga đều là song ngữ tiếng Wales và tiếng Anh, trong khi các thông báo ở ga và màn hình thông tin hành khách cung cấp thông tin theo thời gian thực.
  • , , , . , , , .Đáng chú ý nhất, nhiều nghiên cứu thậm chí đã chỉ ra rằng những người song ngữ khởi phát chứng sa sút trí tuệ muộn hơn, trung bình khoảng bốn năm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu này đã không lặp lại được kết quả, khiến các chuyên gia băn khoăn liệu tác động đó có thật không, và nếu có thì bản chất chính xác của nó là gì.

AI