Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Song ngữtính từkhông so sánh (not comparable)Having the ability to speak two languages fluently.
- Song ngữ, bằng hai thứ tiếngtính từkhông so sánh (not comparable)Spoken or written in two different languages.
- Người song ngữ, người biết hai thứ tiếngdanh từA person who is able to use two languages.
- Bản khắc song ngữ, văn bản song ngữdanh từAn inscription that includes the same text in two languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilingualDạng gốc (base form)
- bilingualsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bilingual dictionarydanh từ | danh từ | Từ điển song ngữ |
| bilingual education | Giáo dục song ngữ | |
| bilingual speaker | Người nói hai thứ tiếng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Song ngữ
- không so sánh (not comparable)Characterized by the use or presence of two languages.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bilingualVí dụ
- .Anh ấy nghĩ có vợ biết hai thứ tiếng thì thật sang chảnh.
- , .Mọi biển báo trong và quanh nhà ga đều là song ngữ tiếng Wales và tiếng Anh, trong khi các thông báo ở ga và màn hình thông tin hành khách cung cấp thông tin theo thời gian thực.
- , , , . , , , .Đáng chú ý nhất, nhiều nghiên cứu thậm chí đã chỉ ra rằng những người song ngữ khởi phát chứng sa sút trí tuệ muộn hơn, trung bình khoảng bốn năm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu này đã không lặp lại được kết quả, khiến các chuyên gia băn khoăn liệu tác động đó có thật không, và nếu có thì bản chất chính xác của nó là gì.