bilingüe
A2tính từ (adjective)
/biˈlinɡwe/nguồn
Nghĩa chính
- Song ngữtính từbilingual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilingüeDạng gốc (base form)
- bilingüesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diccionario bilingüe | Từ điển song ngữ | |
| educación bilingüe | Chưa có nghĩa | |
| escuela bilingüe | Chưa có nghĩa | |
| niño bilingüe | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có biển hiệu song ngữ khắp cả nước này.
- .Họ muốn biết cách nuôi một em bé song ngữ.
- .Quốc gia này đầy các biển hiệu song ngữ.