bilingualism
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính song ngữ, khả năng song ngữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being bilingual; the ability to speak two languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilingualismDạng gốc (base form)
- bilingualismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , 10.40 .. .Tại Kingsbridge, tính song ngữ của nước Cộng hòa Ireland thể hiện rõ qua vé tàu, thông báo nhà ga và bảng điểm đến gọn gàng trên chuyến tàu tốc hành lúc 10 giờ 40 phút đi Cork.
- , ; , , .Canada, Bỉ và Thụy Sĩ khuyến khích tính song ngữ; việc biết ít nhất hai ngôn ngữ, thậm chí có thể ba hoặc hơn, là một lợi thế thực sự.
- ?Liệu Algeria có đạt được song ngữ phổ thông không?
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha