Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Berger Picarddanh từ | danh từ | Giống chó chăn cừu cỡ trung bình của Pháp |
| Berger's clouded yellowdanh từ | danh từ | Colias alfacariensis, một loài bướm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc BergerVí dụ
- , . , . . Bryne , . Eugen Wüster .