Bergeron
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BergeronDạng gốc (base form)
- BergeronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wegener-Bergeron-Findeisen processdanh từ riêng | danh từ riêng | Quá trình phát triển tinh thể băng xảy ra trong các đám mây pha hỗn hợp (chứa hỗn hợp nước siêu lạnh và băng) ở những vùng có áp suất hơi xung quanh nằm giữa áp suất hơi bão hòa trên nước và áp suất hơi bão hòa thấp hơn trên băng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápBergeron