Dịch

Bergeron

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BergeronDạng gốc (base form)
  2. BergeronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wegener-Bergeron-Findeisen processdanh từ riêngQuá trình phát triển tinh thể băng xảy ra trong các đám mây pha hỗn hợp (chứa hỗn hợp nước siêu lạnh và băng) ở những vùng có áp suất hơi xung quanh nằm giữa áp suất hơi bão hòa trên nước và áp suất hơi bão hòa thấp hơn trên băng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápBergeron

AI