Dịch

burgher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của tầng lớp thương nhân thời trung cổdanh từA member of the medieval mercantile class.
  2. Công dân của một thành phố thời trung cổdanh từA citizen of a medieval city.
  3. Thành viên thịnh vượng của cộng đồng; một công dân trung lưu (có thể hàm ý sự tự mãn)danh từA prosperous member of the community; a middle-class citizen (may connote complacency).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burgherDạng gốc (base form)
  2. burghersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

burgh-er“inhabitant of”

  1. từ tiếng Anh trung đạiburger
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiburgher
  3. từ tiếng Thượng Đức trung đạiburger

AI