burgher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của tầng lớp thương nhân thời trung cổdanh từA member of the medieval mercantile class.
- Công dân của một thành phố thời trung cổdanh từA citizen of a medieval city.
- Thành viên thịnh vượng của cộng đồng; một công dân trung lưu (có thể hàm ý sự tự mãn)danh từA prosperous member of the community; a middle-class citizen (may connote complacency).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burgherDạng gốc (base form)
- burghersSố nhiều (plural)