Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burgherdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc trạng thái của burger
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role or status of burgher.
2
Burgers nói chung; quyền công dân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Burghers collectively; citizenry.
Nguồn gốc
(etymology)
burgher
+
-dom
AI
1
Vai trò hoặc trạng thái của burger
2
Burgers nói chung
1
Vai trò hoặc trạng thái của burger
2
Burgers nói chung
1
Vai trò hoặc trạng thái của burger
2
Burgers nói chung