Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ở đúng chỗ, ở đúng vị tríđộng từnội động từ (intransitive)To have its proper place.
- Hòa nhập, thuộc vềđộng từnội động từ (intransitive)To be accepted in a group.
- Thuộc về, là thành viênđộng từnội động từ (intransitive)To be a part of a group.
- Của, thuộcgiới từOf, belonging to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Thuộc về
- nội động từ (intransitive)Thuộc về, thuộc sở hữu củaTo be the property of, or be bound to by dependency or as an attribute.
- nội động từ (intransitive)Thuộc về, là củaTo be the spouse or partner of.
- ngoại động từ (transitive)Thuộc về, dành choTo be deserved by.
Ví dụ
- ? .Cuốn sách này để ở đâu? Nó nằm ở ngăn trên cùng.
- don’t — .Mày không thuộc về nơi này — cút ra ngoài.
- ?Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc belongNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha