Dịch

belong

A2động từ (verb)giới từ (preposition)
UK/bɪˈlɒŋ/US/bɪˈlɔŋ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Ở đúng chỗ, ở đúng vị tríđộng từnội động từ (intransitive)To have its proper place.
  2. Hòa nhập, thuộc vềđộng từnội động từ (intransitive)To be accepted in a group.
  3. Thuộc về, là thành viênđộng từnội động từ (intransitive)To be a part of a group.
  4. Của, thuộcgiới từOf, belonging to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belongNguyên thể (infinitive)
  2. belongsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. belongedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. belongingPhân từ I (present participle)

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Thuộc về
  1. nội động từ (intransitive)Thuộc về, thuộc sở hữu củaTo be the property of, or be bound to by dependency or as an attribute.
  2. nội động từ (intransitive)Thuộc về, là củaTo be the spouse or partner of.
  3. ngoại động từ (transitive)Thuộc về, dành choTo be deserved by.

Ví dụ

  • ? .Cuốn sách này để ở đâu? Nó nằm ở ngăn trên cùng.
  • don’t — .Mày không thuộc về nơi này — cút ra ngoài.
  • ?Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

be-long“to belong”

  1. từ tiếng Anh trung đạibelongen

Ngôn ngữ khác

AI