Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
belonginess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc cảm giác thuộc về
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or sense of belonging.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
belongness
Ví dụ
This
law
is
similar
with
Thorndike's
principle
of
“
belonginess
”
in
which
two
events
or
stimuli
are
associated
when
they
belong
together
.
The
determining
factor
of
belonginess
is
the
temporal
occurrence
of
the
two
events
in
space
or
time
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
belong
+
-i-
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc cảm giác thuộc về
1
Trạng thái hoặc cảm giác thuộc về
1
Trạng thái hoặc cảm giác thuộc về