Dịch

belonginess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc cảm giác thuộc vềdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or sense of belonging.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Thorndike's “” . […]

Nguồn gốc (etymology)

AI