Nghĩa chính
- Thuộc về, củađộng từbe the property of
- Là thành viên củađộng từbe a member of a group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- belong toNguyên thể (infinitive)
- belongs toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- belonged toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- belonging toPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all your base are belong to uscụm từ | cụm từ | Dùng để chào mừng chiến thắng trước đối thủ hoặc đơn giản là một câu cửa miệng hài hước |
| belong to someone | Thuộc về ai | |
| belong to something | Thuộc về cái gì | |
| belong together | Ăn ý nhau, hợp tính hợp tình với nhau |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Cuốn sách da cũ này thuộc về ông nội tôi
- Cô ấy đã là thành viên của câu lạc bộ tennis địa phương nhiều năm