Dịch

belong to

động từ (verb)
UK/bɪˌlɒŋ tuː/US/bɪˌlɔŋ tu/

Nghĩa chính

  1. Thuộc về, củađộng từbe the property of
  2. Là thành viên củađộng từbe a member of a group

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belong toNguyên thể (infinitive)
  2. belongs toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. belonged toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. belonging toPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

all your base are belong to uscụm từDùng để chào mừng chiến thắng trước đối thủ hoặc đơn giản là một câu cửa miệng hài hước
belong to someoneThuộc về ai
belong to somethingThuộc về cái gì
belong togetherĂn ý nhau, hợp tính hợp tình với nhau

Ví dụ

  • Cuốn sách da cũ này thuộc về ông nội tôi
  • Cô ấy đã là thành viên của câu lạc bộ tennis địa phương nhiều năm

AI