Dịch

bellyache

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈbɛliˌeɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệnh đau bụng (cách nói thông tục)danh từAny pain in the belly, stomach, or abdomen.
  2. Lóng rên rỉ, than vanđộng từnội động từ (intransitive)To unnecessarily complain or whine, often about simple matters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bellyacheNguyên thể (infinitive)
  2. bellyachesSố nhiều (plural)
  3. bellyachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bellyachingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bellyache bushdanh từLoại cây nhiệt đới thuộc họ spurge, Jatropha gossypiifolia
bellyache weeddanh từLoại cây thuộc họ Cucurbitaceae
bellyache rootdanh từAngelica lucida.chưa dịch

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bellyache

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI