Nghĩa chính
- Bệnh đau bụng (cách nói thông tục)danh từAny pain in the belly, stomach, or abdomen.
- Lóng rên rỉ, than vanđộng từnội động từ (intransitive)To unnecessarily complain or whine, often about simple matters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bellyacheNguyên thể (infinitive)
- bellyachesSố nhiều (plural)
- bellyachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bellyachingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bellyache bushdanh từ | danh từ | Loại cây nhiệt đới thuộc họ spurge, Jatropha gossypiifolia |
| bellyache weeddanh từ | danh từ | Loại cây thuộc họ Cucurbitaceae |
| bellyache rootdanh từ | danh từ | Angelica lucida.chưa dịch |
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bellyacheNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha