Dịch

tummyache

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ cơn đau ở dạ dày hoặc bụngdanh từAny pain in the stomach or abdomen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tummyacheDạng gốc (base form)
  2. tummyachesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI