Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tummyache
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
m
i
ˌ
eɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bất kỳ cơn đau ở dạ dày hoặc bụng
danh từ
Any pain in the stomach or abdomen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tummyache
Dạng gốc
(base form)
tummyache
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Let
me
stay
home
,
I
think
I
have
a
tummyache
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stomachache
bellyache
Nguồn gốc
(etymology)
tummy
+
ache
AI
1
Bất kỳ cơn đau ở dạ dày hoặc bụng
1
Bất kỳ cơn đau ở dạ dày hoặc bụng
1
Bất kỳ cơn đau ở dạ dày hoặc bụng