Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bellyacher
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đau bụng; một người phàn nàn
danh từ
One who bellyaches; a complainer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bellyacher
Dạng gốc
(base form)
bellyacher
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bellyacher
bellyache
Bệnh đau bụng (cách nói thông tục)
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
bellyache
+
-er
AI
1
Người đau bụng
1
Người đau bụng
1
Người đau bụng