Dịch

bellyacher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đau bụng; một người phàn nàndanh từOne who bellyaches; a complainer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bellyacherDạng gốc (base form)
  2. bellyachersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI