Nghĩa chính
- Nhân viên nam, thường ở khách sạn, mang hành lý và chạy việc vặtdanh từA male worker, usually at a hotel, who carries luggage and runs errands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bellboyDạng gốc (base form)
- bellboysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .