Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bellgirl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nhân viên trực chuông
danh từ
A female bellhop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bellgirl
Dạng gốc
(base form)
bellgirl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bell
+
girl
AI
1
Nữ nhân viên trực chuông
1
Nữ nhân viên trực chuông
1
Nữ nhân viên trực chuông