Dịch

bellman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ kêu la trong thị trấndanh từA town crier.
  2. Người trực tầng hoặc người trực tầngdanh từA bellhop or bellboy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bellmanDạng gốc (base form)
  2. bellmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Bellman equationdanh từĐiều kiện cần để đạt được sự tối ưu trong quy hoạch động
Bellman-Ford algorithmdanh từThuật toán tính toán các đường đi ngắn nhất một nguồn trong một sơ đồ có trọng số, có khả năng (không giống như thuật toán Dijkstra nhanh hơn) xử lý các đồ thị có trọng số cạnh âm
Hamilton-Jacobi-Bellman equationdanh từPhương trình vi phân từng phần phi tuyến cung cấp các điều kiện cần và đủ để đạt được sự tối ưu của điều khiển đối với hàm tổn thất

Nguồn gốc (etymology)

bellman

  1. từ tiếng Anh trung đạibelleman

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI