Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beknown
tính từ
(adjective)
/
b
ɪ
ˈ
n
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Được biết đến
tính từ
known
Họ từ
(word family)
cùng gốc
beknown
beknown
st
Đã biết (về); trong nhận thức của (ai đó)
tính từ
un
beknown
Không (được) biết
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
known
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conocido
Được biết đến, đã biết
saber
Được biết đến
AI
1
Được biết đến
1
Được biết đến
1
Được biết đến