Nghĩa chính
- Bắc Kinhdanh từ riêngA direct-administered municipality, the capital city of China.
- Chính phủ Trung Quốc, Bắc Kinhdanh từ riêngThe government of the People's Republic of China.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beijing Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với China Standard Time |
| Beijing Bidendanh từ riêng | danh từ riêng | Tổng thống Mỹ Joe Biden |
| Beijing operadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Peking opera |
| Beijing bikinidanh từ | danh từ | Chiếc áo phông cuộn tròn để lộ phần giữa của người mặc, một phương tiện làm mát trong cái nóng oi bức của các khu đô thị Trung Quốc |
| Beijing duck | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc BeijingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bắc Kinh thường xuyên phải đối mặt với bão bụi vào tháng 3 và tháng 4 do nằm gần sa mạc Gobi cũng như nạn phá rừng trên khắp miền bắc Trung Quốc.
- , .Trong khi Bắc Kinh ghi nhận đạo luật này đã khôi phục lại hòa bình và trật tự cho thành phố, nó lại bị các nhóm nhân quyền và chính phủ phương Tây chỉ trích vì bỏ tù các nhà hoạt động dân chủ và phá hoại các quyền tự do dân sự.
- , ?Bạn đến từ Bắc Kinh đúng không?