Beijing opera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Peking operadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Peking opera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Beijing operaDạng gốc (base form)
- Beijing operasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Beijingopera