Dịch

Beijing opera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Peking operadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Peking opera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Beijing operaDạng gốc (base form)
  2. Beijing operasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Beijingopera

AI