Beijingese
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Bắc Kinh, có liên quan đến hoặc từ Bắc Kinhtính từPekingese, related to or from Beijing
- Phương ngữ Bắc Kinh của tiếng Trung, được phân biệt với tiếng phổ thông tiêu chuẩndanh từ riêngthe Beijing dialect of Chinese, as distinguished from standardized Mandarin
- Người Bắc Kinh (người bản xứ hoặc cư dân Bắc Kinh)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Pekingese (natives or inhabitants of Beijing)
Nguồn gốc (etymology)
Beijing-ese