Dịch

Beijingese

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Bắc Kinh, có liên quan đến hoặc từ Bắc Kinhtính từPekingese, related to or from Beijing
  2. Phương ngữ Bắc Kinh của tiếng Trung, được phân biệt với tiếng phổ thông tiêu chuẩndanh từ riêngthe Beijing dialect of Chinese, as distinguished from standardized Mandarin
  3. Người Bắc Kinh (người bản xứ hoặc cư dân Bắc Kinh)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Pekingese (natives or inhabitants of Beijing)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Beijing-ese

AI