Dịch

Peiping

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên cũ của Bắc Kinhdanh từ riêngFormer name of Beijing.

Cụm từ (phrase)

Peiping duckChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại北平Pei³-pʻing²

Ví dụ

  • , , ! .
  • 7, 1937, (Lu-kou-ch'iao) .

AI