Dịch

Beijinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư dân của thành phố Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốcdanh từA native or inhabitant of the city of Beijing, capital of China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeijingerDạng gốc (base form)
  2. BeijingersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Beijing-er

AI