Dịch

pekinés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pekiˈnes/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Bắc Kinhtính từPekingese
  2. Người Bắc Kinh (bản xứ hoặc cư dân ở thành phố Bắc Kinh, thủ đô của Trung Quốc) (thường là nam giới)danh từBeijinger (native or inhabitant of the city of Beijing, capital of China) (usually male)
  3. Bắc Kinh (chó nhỏ)danh từPekingese (small dog)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pekinésDạng gốc (base form)
  2. pekinesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pekinesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pekinesaGiống cái (feminine)

AI