Dịch

Pekingese

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phương ngữ Bắc Kinh của tiếng Trung, khác với tiếng phổ thông tiêu chuẩndanh từ riêngThe Beijing dialect of Chinese, as distinct from standardized Mandarin.
  2. Chó Bắc Kinh, chó sư tử, phúc cẩudanh từA small toy dog from China.
  3. Bắc kinhtính từof or related to Beijing, the capital of the People's Republic of China

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PekingeseDạng gốc (base form)
  2. PekingesesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Beijinger
  1. Synonym of Beijinger (“person from Beijing”).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Peking-ese

Ngôn ngữ khác

AI