Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người dâm đãngdanh từA lewd person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bawdDạng gốc (base form)
- bawdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cock-bawddanh từ | danh từ | Người đàn ông điều hành một nhà chứa; một ma cô |
| pitcher-bawddanh từ | danh từ | Gái mại dâm lớn tuổi, kiệt sức hoặc đã nghỉ hưu làm việc trong một quán rượu, người chỉ được yêu cầu lấy bình bia cho khách quen |
| bawdy-housedanh từ | danh từ | Nhà thổ |
| bawdy basketdanh từ | danh từ | Người bán rong những cuốn sách tục tĩu và những món đồ lặt vặt khác |
| bawdy-house bottledanh từ | danh từ | Chai rất nhỏ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Người giữ nhà chứa hoặc mua dâm phụ nữ
- Người giữ nhà chứa hoặc mua dâm phụ nữ; một người mua sắm hoặc bàOne who keeps a brothel, or procures women for prostitution; a procurer or madam.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bawdNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibawde
- từ tiếng Pháp cổbaud“bold, lively, jolly, gay”
Cùng gốc (doublet)bold
Ví dụ
- , / , / , / ,