bawdiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất hay trạng thái dâm đãngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic or state of being bawdy.
- Nhận xét ngớ ngẩndanh từđếm được (countable)A bawdy remark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bawdinessDạng gốc (base form)
- bawdinessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa