Dịch

lasciviousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dâm dật, tính dâm đâng; tính khiêu dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic or state of being lascivious.

Ví dụ

  • Siculus , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI