Dịch

battlefield

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến trườngdanh từThe area where a land battle is fought, which may not necessarily be a field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battlefieldDạng gốc (base form)
  2. battlefieldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

battlefield casualtyThương vong trên chiến trường
battlefield medicineQuân y chiến trường
leave the battlefieldRời bỏ chiến trường
on the battlefieldTrên chiến trường
belemnite battlefielddanh từĐịa điểm hóa thạch có nồng độ belemnite cao bất thường
hyperactive battlefielddanh từChiến tranh liên quan đến các công nghệ tiên tiến mở rộng sự tham gia quân sự ra ngoài chiến trường thực tế, chẳng hạn như công nghệ thông tin tốc độ cao, trí tuệ nhân tạo, cảm biến tầm xa, tàng hình, đạn dược dẫn đường chính xác và hệ thống cảm biến-bắn súng

Ví dụ

  • — Mortimer's — .Dù trong quá khứ từng chứng kiến nhiều đau thương và xung đột của cuộc chiến vùng biên giới—các bãi chiến trường lớn ở Pilleth và Mortimer's Cross đều nằm gần đó—nơi đây giờ đã là chốn thanh bình và êm ấm.
  • .Anh ấy đã hy sinh trên chiến trường.
  • .Hắn từng giết người trên chiến trường.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiến trường

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI