Dịch

battleground

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến trường, bãi chiến trườngdanh từA location where a battle may be fought, or has been fought.
  2. Đấu trường, nơi tranh cãidanh từAny place or situation of dispute or contention.
  3. Chủ đề tranh cãidanh từAny subject of dispute or contention.
  4. Dạng rút gọn của battleground statedanh từEllipsis of battleground state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battlegroundDạng gốc (base form)
  2. battlegroundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

battleground statedanh từBang giành toàn thắng có khả năng bỏ phiếu cho đảng Cộng hòa và đảng Dân chủ trong một cuộc bầu cử nhất định

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiến trường

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • farmer's , .Cánh đồng của người nông dân từng là chiến trường nội chiến, và các di vật như đạn minie thường xuyên được tìm thấy khi cày bừa.
  • Và giờ đây cả hai người họ lạc lối trong một chiến trường la hét âm vang
  • season's .Phá thai đang trở thành chiến trường chính trị lớn trong mùa.

AI