Nghĩa chính
- Chiến trường, bãi chiến trườngdanh từA location where a battle may be fought, or has been fought.
- Đấu trường, nơi tranh cãidanh từAny place or situation of dispute or contention.
- Chủ đề tranh cãidanh từAny subject of dispute or contention.
- Dạng rút gọn của battleground statedanh từEllipsis of battleground state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battlegroundDạng gốc (base form)
- battlegroundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battleground statedanh từ | danh từ | Bang giành toàn thắng có khả năng bỏ phiếu cho đảng Cộng hòa và đảng Dân chủ trong một cuộc bầu cử nhất định |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến trường
Ví dụ
- farmer's , .Cánh đồng của người nông dân từng là chiến trường nội chiến, và các di vật như đạn minie thường xuyên được tìm thấy khi cày bừa.
- Và giờ đây cả hai người họ lạc lối trong một chiến trường la hét âm vang
- season's .Phá thai đang trở thành chiến trường chính trị lớn trong mùa.