Dịch

battlespace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các điều kiện và quy mô của trận chiến, bao gồm địa hình, thời tiết, cơ sở hạ tầng, vùng trời, vùng biển, không gian mạng, không gian gần và không gian bên ngoài, được xem xét trong một chiến lược quân sự thống nhất để tích hợp và kết hợp các lực lượng vũ trang cho chiến trường quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conditions and dimensions of battle, including terrain, weather, infrastructure, airspace, seaspace, cyberspace, near space, and outer space, considered in a unified military strategy to integrate and combine armed forces for the military theatre of operations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battlespaceDạng gốc (base form)
  2. battlespacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , .

AI