campo de batalla
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌkampo de baˈtaʝa/
Nghĩa chính
- chiến trườngdanh từB2The place where a battle is being fought or has been fought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- campo de batallaDạng gốc (base form)
- campos de batallaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en el campo de batalla | Trên chiến trường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- batallakết hợpbãi chiến trường