Dịch

basicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là cơ bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being basic.
  2. Số lượng nguyên tử hydro có thể thay thế được trong một phân tử axitdanh từđếm được (countable)The number of replaceable hydrogen atoms in a molecule of an acid.
  3. The degree to which a substance is basic: its pH level.chưa dịchdanh từđếm được (countable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basicityDạng gốc (base form)
  2. basicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI