Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
essentialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện cần thiết; tính thiết yếu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being essential; essentiality
Họ từ
(word family)
cùng gốc
essentialness
essential
Thiết yếu
tính từ, danh từ
essen
ce
Bản chất
danh từ
essential
ly
Về cơ bản, hầu như
trạng từ
inessential
Không cần thiết
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
essential
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esencialidad
giống cái
Sự cần thiết
AI
1
Điều kiện cần thiết
1
Điều kiện cần thiết
1
Điều kiện cần thiết