acidity
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính axit, độ axitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being acid.
- Vị chua, độ chuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sourness; tartness; sharpness to the taste.
- Tính axit dư thừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive acid quality, as in gastric secretions.
- Tính cay độc, sự cay nghiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A caustic, sour, biting, or bitter quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acidityDạng gốc (base form)
- aciditiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acidity functiondanh từ | danh từ | Mối quan hệ giữa độ axit của dung dịch và nồng độ chất tan của nó |
| acidity regulatordanh từ | danh từ | Bất kỳ phụ gia thực phẩm nào được sử dụng để kiểm soát độ pH |
| Hammett acidity functiondanh từ | danh từ | Thước đo độ axit được sử dụng cho các dung dịch axit mạnh rất đậm đặc, bao gồm cả siêu axit |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc acidityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Dạ dày trống rỗng dẫn đến thừa axit và để lại vị chua trong miệng.
- " ?" . " ?" , ."Chúng ta nên gọi nó là gì?" ông hỏi. "Sao anh không chớp lấy cơ hội để lưu danh thiên cổ?" Summerlee nói, với chút giọng điệu cay độc quen thuộc.
- father's .Cà phê không có độ chua có vẻ hợp khẩu vị bố tôi hơn.