Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acidez
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asiˈdes/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính axit
danh từ
acidity
2
Mùi đậm
qua tiếng Anh
danh từ
tang
3
Ợ nóng
danh từ
heartburn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acidez
Dạng gốc
(base form)
acide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tang
Mùi đậm
acidity
Tính axit, độ axit
heartburn
Ợ nóng
AI
1
Tính axit
2
Mùi đậm
3
Ợ nóng
1
Tính axit
2
Mùi đậm
3
Ợ nóng
1
Tính axit
2
Mùi đậm
3
Ợ nóng