Nghĩa chính
- Người phục vụ ở quán rượudanh từA man who works in a bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- barmanDạng gốc (base form)
- barmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work as a barman | Làm nhân viên quán rượu |
Ví dụ
- pointy-headed . “ , ?” .Cách đây không lâu có một mẩu quảng cáo bia trên truyền hình Anh, trong đó hai người ngoài hành tinh đầu nhọn gọi một vại bia tại quán rượu nông thôn. “Mới từ London lên à?” người phục vụ quán rượu lịch sự hỏi.
- , .Anh phục vụ ơi, cho tôi một ly đồ uống.
- .Người phục vụ quán rượu rót một vại bia.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)