Dịch

barman

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phục vụ ở quán rượudanh từA man who works in a bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. barmanDạng gốc (base form)
  2. barmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

work as a barmanLàm nhân viên quán rượu

Ví dụ

  • pointy-headed . “ , ?” .Cách đây không lâu có một mẩu quảng cáo bia trên truyền hình Anh, trong đó hai người ngoài hành tinh đầu nhọn gọi một vại bia tại quán rượu nông thôn. “Mới từ London lên à?” người phục vụ quán rượu lịch sự hỏi.
  • , .Anh phục vụ ơi, cho tôi một ly đồ uống.
  • .Người phục vụ quán rượu rót một vại bia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI