Dịch

barman

A2danh từ (noun)
/ˈbaɾman/

Nghĩa chính

  1. Người pha chế, nhân viên pha chếdanh từbarman, bartender

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barmanDạng gốc (base form)
  2. bármanesSố nhiều (plural)
  3. barmansSố nhiều (plural)
  4. bármansSố nhiều (plural)
  5. barmenSố nhiều (plural)
  6. barwomanGiống cái (feminine)

AI