Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/koˈpeɾo/
Nghĩa chính
1
Tách
tính từ
cup
2
Tủ đựng kính
danh từ
cabinet for glasses
3
Người phục vụ rượu
danh từ
barman
4
Quan tửu chánh
danh từ
cupbearer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copero
Dạng gốc
(base form)
coper
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
copero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
coper
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
杯
bēi
Cốc, ly, tách
Tiếng Anh
cup
Tách, chén, cốc
barman
Người phục vụ ở quán rượu
cupbearer
Người theo nghi thức rót đầy và trao những chiếc cốc đựng đồ uống được phục vụ
AI
1
Tách
2
Tủ đựng kính
3
Người phục vụ rượu
1
Tách
2
Tủ đựng kính
3
Người phục vụ rượu
1
Tách
2
Tủ đựng kính
3
Người phục vụ rượu