Dịch

copero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈpeɾo/

Nghĩa chính

  1. Táchtính từcup
  2. Tủ đựng kínhdanh từcabinet for glasses
  3. Người phục vụ rượudanh từbarman
  4. Quan tửu chánhdanh từcupbearer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coperoDạng gốc (base form)
  2. coperasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. coperosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. coperaGiống cái (feminine)

AI