Dịch

bakehouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tòa nhà hoặc căn hộ được sử dụng để chuẩn bị và nướng bánh mì và các loại bánh nướng khácdanh từA building or an apartment used for the preparing and baking of bread and other baked goods.
  2. Tòa nhà chủ yếu chứa lò nướngdanh từA building principally containing ovens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bakehouseDạng gốc (base form)
  2. bakehousesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiệm bánh
  1. Bakery.

Ví dụ

  • , . , . , water-mill , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

bakehouse

  1. từ tiếng Anh trung đạibakhows
  2. từ tiếng Anh cổbæchūs“bakery, bakehouse”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bakahūs“bakehouse”

AI