panadería
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/panadeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Tiệm bánh mì, tiệm bánhdanh từbakery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panaderíaDạng gốc (base form)
- panaderíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levadura de panadería | Nấm men làm bánh, chủng Saccharomyces cerevisiae | |
| panadería artesanal | Chưa có nghĩa | |
| panadería de barrio | Chưa có nghĩa | |
| panadería tradicional | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai đó đã lấy cắp ô của tôi trong tiệm bánh.
- .Cô bé làm việc ở tiệm bánh rất dễ thương.
- .Tiệm bánh nằm cạnh cửa hàng thịt.