Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levadura de panadería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nấm men làm bánh, chủng Saccharomyces cerevisiae
danh từ
baker's yeast, strains of species Saccharomyces cerevisiae
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baker's yeast
Men bánh mì
AI
1
Nấm men làm bánh
1
Nấm men làm bánh
1
Nấm men làm bánh