tahona
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈona/
Nghĩa chính
- Máy nghiền bột chạy bằng ngựadanh từmill for crushing flour powered by horses
- Tiệm bánhdanh từbakery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tahonaDạng gốc (base form)
- tahonasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiệm bánh