Dịch

tahona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈona/

Nghĩa chính

  1. Máy nghiền bột chạy bằng ngựadanh từmill for crushing flour powered by horses
  2. Tiệm bánhdanh từbakery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tahonaDạng gốc (base form)
  2. tahonasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiệm bánh

Họ từ (word family)

cùng gốc tahona

AI